So sánh xe điện VinFast

Chọn 2 dòng xe điện VinFast và phiên bản để xem giá niêm yết, kích thước, công suất, quãng đường và chi phí điện đặt cạnh nhau. Cần tư vấn xe hợp nhu cầu gia đình, nhắn Thanh Tuyền qua Zalo.

VinFast VF 5 Plus và VinFast Herio Green Tiêu chuẩn - 1
Thông số VinFast VF 5 Plus VinFast Herio Green Tiêu chuẩn - 1
Giá & chi phí
Giá niêm yết 496.000.000 đ 469.000.000 đ
Lăn bánh TP.HCM (tạm tính) 512.130.700 đ 485.130.700 đ
Tiền điện cho 100 km Khoảng 44.000 đồng
Tiền điện mỗi tháng Khoảng 661.000 đồng
Miễn phí sạc V-GREEN 10 lần/tháng (quy đổi) Khoảng 3.260 km/tháng (NEDC)
Tổng quan
Phân khúc SUV cỡ A Xe điện cỡ A (dòng dịch vụ)
Kích thước & tải trọng
Dài x Rộng x Cao 3.967 x 1.723 x 1.579 mm
Chiều dài cơ sở 2.514 mm
Khoảng sáng gầm 160 mm
Số chỗ ngồi 5
Khoang hành lý 260 lít
Khoang hành lý khi gập ghế 900 lít
Cốp trước – Không
Trọng lượng không tải 1.340 kg 1.360 kg
Tải trọng 325 kg
Bán kính quay vòng 5,25 m
Động cơ, pin & sạc
Động cơ 1 mô-tơ điện
Công suất tối đa 100 kW (134 hp) 100 kW
Mô-men xoắn cực đại 135 Nm
Tốc độ tối đa 130 km/h
Tăng tốc 0–100 km/h 12 giây
Loại pin LFP
Dung lượng pin khả dụng 37,23 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc đầy 326 km (NEDC)
Thời gian sạc nhanh nhất (10–70%) 33 phút
Công suất sạc nhanh DC tối đa 50 kW
Công suất sạc AC tối đa 6,6 kW
Dây sạc di động – Tuỳ chọn (phụ kiện chính hãng - 3,5 kw)
Bộ sạc tại nhà – Tuỳ chọn (phụ kiện chính hãng - 3,5 kw)
Phanh tái sinh Có (2 mức: Thấp, Cao) Có
Lái 1 bàn đạp (giảm tốc đến dừng) – Không
Sưởi pin cao thế – Không
Vận hành & khung gầm
Dẫn động FWD/Cầu trước
Chế độ lái Eco, Sport 2 chế độ
Treo trước Độc lập, MacPherson MacPherson
Treo sau Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
La-zăng Hợp kim 17 inch 16 inch
Trợ lực lái EPS/Trợ lực điện Trợ lực điện
Phanh tay điện tử, tự giữ phanh Không (phanh tay cơ)
Lốp dự phòng – Tuỳ chọn (phụ kiện chính hãng)
Bộ vá lốp, kích xe Có Tuỳ chọn (phụ kiện chính hãng)
Tấm bảo vệ gầm Có
Ngoại thất
Đèn pha Halogen Bi-halogen, projector
Đèn pha tự bật/tắt Có Không
Tự chuyển pha/cốt – Không
Chỉnh góc chiếu đèn – Không
Đèn liếc / chiếu góc – Không
Đèn chờ dẫn đường – Không
Đèn sương mù – Không
Đèn hậu Halogen
Đèn phanh trên cao – Không
Đèn nhận diện thương hiệu Không (thanh chrome trang trí) Không
Đèn chào mừng – Không
Gương chiếu hậu ngoài Chỉnh điện, báo rẽ Có
Gương gập điện, sấy, tự chỉnh khi lùi – Không
Gương sấy mặt gương – Không
Gương tự chỉnh khi lùi – Không
Gương nhớ vị trí – Không
Gương ngoài chống chói – Không
Gạt mưa Gián đoạn Điều chỉnh gián đoạn
Chìa khóa thông minh Không (chìa khóa từ xa)
Cốp sau Chỉnh cơ
Mở cốp đá chân – Không
Cửa hít – Không
Kính cửa sổ chỉnh điện, 1 chạm Có, lên/xuống một chạm cửa tài xế
Kính cách âm 2 lớp – Không
Kính riêng tư (tối màu) – Không
Kính chắn gió Chống tia UV
Cửa trượt bên hông – Không
Bậc lên xuống – Không
Thanh trang trí nóc – Không
Nội thất & tiện nghi
Chất liệu ghế Giả da
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế lái nhớ vị trí – Không
Ghế lái massage – Không
Ghế lái thông gió – Không
Ghế lái sưởi – Không
Ghế phụ Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế phụ massage – Không
Ghế phụ thông gió – Không
Ghế phụ sưởi – Không
Hàng ghế 2 gập 60:40
Hàng ghế 2 thông gió – Không
Hàng ghế 2 sưởi – Không
Hàng ghế 2 massage – Không
Ghế VIP hàng 2 (bản 6 chỗ) – Không
Ghế VIP massage, thông gió, sưởi – Không
Hộp đồ hàng ghế sau – Không
Hàng ghế 3 gập – Không
Tựa đầu hàng ghế 3 – Không
Vô lăng điều chỉnh Chỉnh cơ 2 hướng
Kiểu vô lăng Nút bấm giải trí và ga tự động Nhựa, không bọc da, có nút bấm
Vô lăng sưởi – Không
Vô lăng nhớ vị trí – Không
Điều hòa 1 vùng Chỉnh cơ
Lọc bụi mịn PM2.5
Kiểm soát chất lượng không khí – Không
Ion hóa không khí – Không
Cửa gió điều hòa hàng sau – Không
Ống thông gió chân hàng sau – Không
Sưởi kính sau – Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch 8 inch
Màn hình sau vô lăng 7 inch
Màn hình hàng ghế sau – Không
Hệ thống loa 4 loa 2 loa
Loa trầm – Không
Âm ly – Không
Apple CarPlay / Android Auto Có, không dây
Giải trí cơ bản (FM, Bluetooth, USB) Có FM/Bluetooth/USB
Kết nối Wifi, Bluetooth – Không
Cổng USB Hàng ghế trước: 1 (cổng dữ liệu và sạc 7,5 W) Hàng ghế thứ hai: 1 (cổng sạc 18 W) 1 cổng USB-A hàng trước
Cổng 12V – Không
Ổ điện xoay chiều – Không
Gương chiếu hậu trong xe Chế độ ngày/đêm (chỉnh tay) Chế độ ngày & đêm
Đèn trang trí nội thất – Không
Đèn khoang hành lý – Không
Đèn trần, hộc đồ – Không
Tấm che nắng có gương, đèn – Không
Vách ngăn cabin – Không
An toàn
Túi khí (tổng số) 6 2
Túi khí phía trước 2 Có
Túi khí rèm 2
Túi khí bên hông hàng trước 2 Không
Túi khí bên hông hàng sau – Không
Túi khí bảo vệ chân – Không
Túi khí trung tâm – Không
Chống bó cứng phanh ABS Có
Phân phối lực phanh EBD Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA Có
Cân bằng điện tử ESC Có
Kiểm soát lực kéo TCS Có
Khởi hành ngang dốc HSA Có
Hỗ trợ xuống dốc HDC – Không
Chống lật ROM – Không
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS Có Không
Giám sát áp suất lốp iTPMS Không
Căng đai khẩn cấp Có
Cảnh báo dây an toàn Có
Móc ghế trẻ em ISOFIX Có
Khóa cửa tự động khi chạy Có
Khóa cửa trẻ em – Không
Cảnh báo chống trộm Có
Khóa động cơ khi có trộm Có
Gọi cứu hộ tự động – Không
Hỗ trợ lái (ADAS)
Kiểm soát hành trình (ga tự động) Có
Tự động chuyển làn – Không
Kiểm soát đi giữa làn – Không
Giữ làn khẩn cấp – Không
Cảnh báo va chạm phía trước – Không
Cảnh báo điểm mù Có Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Có Không
Cảnh báo mở cửa Có Không
Giám sát người lái (buồn ngủ) – Không
Đèn pha thích ứng – Không
Cảm biến đỗ xe trước – Không
Cảm biến đỗ xe sau Có
Camera lùi Có Tuỳ chọn (phụ kiện chính hãng)
Kết nối & tính năng thông minh
Trợ lý ảo Có
Điều khiển bằng giọng nói Có
Bản đồ, dẫn đường – Không
Dẫn đường cho xe điện (trạm sạc) Tìm kiếm trạm sạc
Giải trí trực tuyến, trò chơi – Không
Tự chẩn đoán lỗi Có
Hồ sơ người lái Có Không
Giới hạn thời gian, khu vực hoạt động – Không
Cập nhật phần mềm từ xa Có
Quản lý eSIM, Wifi, Bluetooth Có
Ứng dụng điện thoại Có (VinFast C-App) Có
Giám sát, định vị xe từ xa Có
Thanh toán phí sạc Có
Bảo hành
Bảo hành xe 7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin 8 năm hoặc 160.000 km (mua lần đầu theo xe mới) 8 năm hoặc 160.000 km

Mục cả 2 xe đều không trang bị hoặc chưa có thông tin đã được ẩn.

Miễn phí sạc: tối đa 10 lần/tháng tại trạm V-GREEN, đến hết 10/02/2029. Số km quy đổi = 10 lần × quãng đường 1 lần sạc đầy VinFast công bố, KHÔNG phải quãng đường đi thực tế (thực tế thấp hơn, tùy mức pin mỗi lần sạc và cách lái). Chính sách theo VinFast từng thời điểm.

Số liệu theo tài liệu chính hãng VinFast, cập nhật 23/10/2026, 24/10/2026. "–": tài liệu chính hãng không ghi mục này, không có nghĩa là xe không trang bị. Giá niêm yết màu tiêu chuẩn. Lăn bánh TP.HCM tạm tính gồm giá xe, lệ phí trước bạ, biển số, phí đường bộ 1 năm, đăng kiểm và bảo hiểm TNDS, chưa gồm bảo hiểm vật chất. Tiền điện tính từ pin chia quãng đường công bố, giá sạc V-GREEN 3.858 đ/kWh; chạy thực tế thường tốn hơn. Thông tin có thể thay đổi bởi nhà sản xuất VinFast mà không cần thông báo trước.