So sánh xe điện VinFast

Chọn 2 dòng xe điện VinFast và phiên bản để xem giá niêm yết, kích thước, công suất, quãng đường và chi phí điện đặt cạnh nhau. Cần tư vấn xe hợp nhu cầu gia đình, nhắn Thanh Tuyền qua Zalo.

VinFast Limo Green Tiêu chuẩn và VinFast MPV7 Tiêu chuẩn
Thông số VinFast Limo Green Tiêu chuẩn VinFast MPV7 Tiêu chuẩn
Giá & chi phí
Giá niêm yết 699.000.000 đ 750.000.000 đ
Lăn bánh TP.HCM (tạm tính) 715.523.400 đ 766.523.400 đ
Tiền điện cho 100 km Khoảng 52.000 đồng
Tiền điện mỗi tháng Khoảng 773.000 đồng
Miễn phí sạc V-GREEN 10 lần/tháng (quy đổi) Khoảng 4.500 km/tháng (NEDC)
Tổng quan
Phân khúc MPV 7 chỗ (dòng dịch vụ) MPV 7 chỗ
Kích thước & tải trọng
Dài x Rộng x Cao 4.740 x 1.872 x 1.729 mm 4.740 x 1.872 x 1.734 mm
Chiều dài cơ sở 2.840 mm
Khoảng sáng gầm 180 mm 185 mm
Số chỗ ngồi 7
Khoang hành lý 233 lít (dựng đủ 3 hàng ghế)
Khoang hành lý khi gập ghế 1.240 lít
Cốp trước Không –
Trọng lượng không tải 1.755 kg 1.875 kg
Bán kính quay vòng 5,4 m
Động cơ, pin & sạc
Công suất tối đa 150 kW
Mô-men xoắn cực đại 280 Nm
Tốc độ tối đa 140 km/h
Loại pin LFP
Dung lượng pin khả dụng 60,13 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc đầy 450 km (NEDC)
Thời gian sạc nhanh nhất (10–70%) 30 phút 30 phút từ 10% đến 70 %
Công suất sạc nhanh DC tối đa 80 kW
Công suất sạc AC tối đa 6,9 kW
Dây sạc di động Tùy chọn (phụ kiện 3,5 kW) 3,5 kW (Phụ kiện chính hãng)
Bộ sạc tại nhà Tùy chọn (phụ kiện 7,4 kW) 7,4 kW (Phụ kiện chính hãng)
Phanh tái sinh Có (3 mức: Thấp, Trung bình, Cao) Có
Lái 1 bàn đạp (giảm tốc đến dừng) Không –
Sưởi pin cao thế Không –
Vận hành & khung gầm
Dẫn động Cầu trước (FWD)
Chế độ lái Eco, Normal Eco, Normal, Sport
Cách chuyển số – Có
Treo trước MacPherson MacPherson độc lập
Treo sau Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
La-zăng 18 inch Mâm hợp kim 19 inch
Lốp – 235/50 R19
Trợ lực lái Trợ lực điện
Phanh tay điện tử, tự giữ phanh Có
Lốp dự phòng Không –
Bộ vá lốp, kích xe Bộ vá lốp: có; bộ kích xe: phụ kiện –
Tấm bảo vệ gầm Không –
Ngoại thất
Đèn pha LED
Đèn pha tự bật/tắt Có
Tự chuyển pha/cốt Không –
Chỉnh góc chiếu đèn Có Chỉnh cơ
Đèn liếc / chiếu góc Không –
Đèn chờ dẫn đường Không Có
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Đèn sương mù Không –
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao LED –
Đèn nhận diện thương hiệu Không (tấm phản chiếu phía sau) LED
Đèn chào mừng Không –
Gương chiếu hậu ngoài Chỉnh điện Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gương gập điện, sấy, tự chỉnh khi lùi Không –
Gương sấy mặt gương Không –
Gương tự chỉnh khi lùi Không –
Gương nhớ vị trí Không –
Gương ngoài chống chói Không –
Gạt mưa Điều chỉnh gián đoạn Điều khiển gián đoạn
Chìa khóa thông minh Không Chìa khóa thông minh
Cốp sau Chỉnh cơ
Mở cốp đá chân Không –
Tay nắm cửa Chốt điện –
Cửa hít Không –
Kính cửa sổ chỉnh điện, 1 chạm Không Có
Kính cách âm 2 lớp Không –
Kính riêng tư (tối màu) Không –
Cửa trượt bên hông Không –
Bậc lên xuống Không –
Thanh trang trí nóc Không Phụ kiện chính hãng
Nội thất & tiện nghi
Chất liệu ghế Nỉ cao cấp Da nhân tạo
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế lái nhớ vị trí Không –
Ghế lái massage Không –
Ghế lái thông gió Không –
Ghế lái sưởi Không –
Ghế phụ Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế phụ massage Không –
Ghế phụ thông gió Không –
Ghế phụ sưởi Không –
Hàng ghế 2 Điều chỉnh ngả lưng ghế và trượt tiến/lùi
Hàng ghế 2 gập 60:40
Hàng ghế 2 thông gió Không –
Hàng ghế 2 sưởi Không –
Hàng ghế 2 massage Không –
Ghế VIP hàng 2 (bản 6 chỗ) Không –
Ghế VIP massage, thông gió, sưởi Không –
Hộp đồ hàng ghế sau Không –
Hàng ghế 3 gập Có
Tựa đầu hàng ghế 3 Có
Vô lăng điều chỉnh – Chỉnh cơ 4 hướng
Kiểu vô lăng D-cut 3 chấu, có nút bấm D-cut
Bọc vô lăng – Da nhân tạo
Vô lăng sưởi Không –
Vô lăng nhớ vị trí Không –
Điều hòa Tự động 1 vùng Tự động, 1 vùng
Lọc bụi mịn PM2.5 Lọc bụi mịn PM 2.5
Kiểm soát chất lượng không khí Không –
Ion hóa không khí Không –
Cửa gió điều hòa hàng sau Hàng ghế 2 và 3 Có
Ống thông gió chân hàng sau Không –
Sưởi kính sau Không Có
Màn hình giải trí Cảm ứng 10,1 inch 10,1 inch
Màn hình sau vô lăng Không –
Màn hình hàng ghế sau Không –
Hệ thống loa 4 loa
Loa trầm Không –
Âm ly Không –
Apple CarPlay / Android Auto Không Có
Giải trí cơ bản (FM, Bluetooth, USB) FM, Bluetooth, USB Có
Kết nối Wifi, Bluetooth Không –
Cổng USB Hàng trước và hàng 2: 1 USB-C + 1 USB-A Hàng ghế thứ nhất: 1 cổng USB-A & 1 cổng USB-C. Hàng ghế thứ hai: 1 cổng USB-A & 1 cổng USB-C
Cổng 12V Không Hàng ghế thứ nhất: 1 cổng 12 V. Cốp sau: 1 cổng 12 V
Ổ điện xoay chiều Không –
Gương chiếu hậu trong xe Chế độ ngày/đêm Điều chỉnh chế độ ngày/đêm .
Đèn trang trí nội thất Không –
Đèn khoang hành lý Không Có
Đèn trần, hộc đồ Không Có
Tấm che nắng có gương, đèn Không –
Vách ngăn cabin Không –
An toàn
Túi khí (tổng số) 4
Túi khí phía trước Có 2
Túi khí rèm Không –
Túi khí bên hông hàng trước Có 2
Túi khí bên hông hàng sau Không –
Túi khí bảo vệ chân Không –
Túi khí trung tâm Không –
Chống bó cứng phanh ABS Có
Phân phối lực phanh EBD Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA Có
Cân bằng điện tử ESC Có
Kiểm soát lực kéo TCS Có
Khởi hành ngang dốc HSA Có
Hỗ trợ xuống dốc HDC Không –
Chống lật ROM Có
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS Có
Căng đai khẩn cấp Có Hàng ghế trước
Cảnh báo dây an toàn Có Hàng ghế trước
Móc ghế trẻ em ISOFIX Có
Khóa cửa tự động khi chạy Có
Khóa cửa trẻ em Không Có
Cảnh báo chống trộm Có
Khóa động cơ khi có trộm Có
Gọi cứu hộ tự động Không –
Hỗ trợ lái (ADAS)
Kiểm soát hành trình (ga tự động) Có
Trợ lái khi kẹt xe Không –
Trợ lái trên cao tốc Không –
Tự động chuyển làn Không –
Cảnh báo chệch làn Không –
Kiểm soát đi giữa làn Không –
Giữ làn khẩn cấp Không –
Cảnh báo va chạm phía trước Không –
Điều chỉnh tốc độ thông minh Không –
Nhận biết biển báo Không –
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Không –
Cảnh báo mở cửa Không –
Giám sát người lái (buồn ngủ) Không –
Đèn pha thích ứng Không –
Cảm biến đỗ xe trước Không –
Cảm biến đỗ xe sau Có
Camera lùi Có
Kết nối & tính năng thông minh
Trợ lý ảo Không Có
Điều khiển bằng giọng nói Không –
Bản đồ, dẫn đường Không –
Dẫn đường cho xe điện (trạm sạc) Tìm trạm sạc Có
Giải trí trực tuyến, trò chơi Không –
Trình duyệt web Có
Chế độ đặc biệt (cắm trại, thú cưng, rửa xe) Không Có
Tự chẩn đoán lỗi Có
Hồ sơ người lái Hồ sơ người lái Có
Giới hạn thời gian, khu vực hoạt động Không –
Cập nhật phần mềm từ xa Có
Quản lý eSIM, Wifi, Bluetooth Không Có
Ứng dụng điện thoại Đồng bộ tài khoản; hỗ trợ hậu mãi (khách cá nhân) Có
Giám sát, định vị xe từ xa Có
Thanh toán phí sạc Có –
Bảo hành
Bảo hành xe 7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin 8 năm hoặc 160.000 km

Mục cả 2 xe đều không trang bị hoặc chưa có thông tin đã được ẩn.

Miễn phí sạc: tối đa 10 lần/tháng tại trạm V-GREEN, đến hết 10/02/2029. Số km quy đổi = 10 lần × quãng đường 1 lần sạc đầy VinFast công bố, KHÔNG phải quãng đường đi thực tế (thực tế thấp hơn, tùy mức pin mỗi lần sạc và cách lái). Chính sách theo VinFast từng thời điểm.

Số liệu theo tài liệu chính hãng VinFast, cập nhật 24/10/2026. "–": tài liệu chính hãng không ghi mục này, không có nghĩa là xe không trang bị. Giá niêm yết màu tiêu chuẩn. Lăn bánh TP.HCM tạm tính gồm giá xe, lệ phí trước bạ, biển số, phí đường bộ 1 năm, đăng kiểm và bảo hiểm TNDS, chưa gồm bảo hiểm vật chất. Tiền điện tính từ pin chia quãng đường công bố, giá sạc V-GREEN 3.858 đ/kWh; chạy thực tế thường tốn hơn. Thông tin có thể thay đổi bởi nhà sản xuất VinFast mà không cần thông báo trước.